YiWordsYiWords

tǎnrán

thản nhiên

tính từ tiếng Trung
坦然 thản nhiên

Cụm từ thường dùng

tǎnránhuí
thản nhiên trả lời
tǎnránmiànduì
thản nhiên đối mặt

Câu ví dụ

miànduìkùnnánhěntǎnrán
Cô ấy thản nhiên trước mọi khó khăn.
tǎnrándehuílewèn
Anh ta thản nhiên trả lời câu hỏi.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"thản nhiên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thản nhiên" trong tiếng Trung là 坦然, đọc là tǎn rán.
坦然 nghĩa là gì?
坦然 (tǎn rán) trong tiếng Trung có nghĩa là "thản nhiên".
坦然 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 坦然 ngay trên trang này.
Đặt câu với 坦然 như thế nào?
Ví dụ: 她面对困难很坦然。 (Cô ấy thản nhiên trước mọi khó khăn.); 他坦然地回答了问题。 (Anh ta thản nhiên trả lời câu hỏi.).

Muốn nhớ "坦然" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí