YiWordsYiWords

tángguǒ

kẹo

danh từ tiếng Trung
糖果 kẹo

Cụm từ thường dùng

chītángguǒ
ăn kẹo
tángguǒruǎntáng
kẹo dẻo

Câu ví dụ

xiǎoháizihuanchītángguǒ
Trẻ con thích ăn kẹo.
mǎiledàitángguǒ
Tôi mua một túi kẹo.

Đồ ngọt

Câu hỏi thường gặp

"kẹo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kẹo" trong tiếng Trung là 糖果, đọc là táng guǒ.
糖果 nghĩa là gì?
糖果 (táng guǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "kẹo".
糖果 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 糖果 ngay trên trang này.
Đặt câu với 糖果 như thế nào?
Ví dụ: 小孩子喜欢吃糖果。 (Trẻ con thích ăn kẹo.); 我买了一袋糖果。 (Tôi mua một túi kẹo.).

Muốn nhớ "糖果" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí