YiWordsYiWords

bàohuā

bỏng ngô

danh từ tiếng Trung
爆米花 bỏng ngô

Cụm từ thường dùng

tiánbàohuā
bỏng ngô ngọt
nǎiyóubàohuā
bỏng ngô bơ

Câu ví dụ

kàndiànyǐngshíchángchībàohuā
Tôi thường ăn bỏng ngô khi xem phim.
zhègebàohuāhěncuì
Bỏng ngô này rất giòn.

Đồ ngọt

Câu hỏi thường gặp

"bỏng ngô" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bỏng ngô" trong tiếng Trung là 爆米花, đọc là bào mǐ huā.
爆米花 nghĩa là gì?
爆米花 (bào mǐ huā) trong tiếng Trung có nghĩa là "bỏng ngô".
爆米花 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 爆米花 ngay trên trang này.
Đặt câu với 爆米花 như thế nào?
Ví dụ: 我看电影时常吃爆米花。 (Tôi thường ăn bỏng ngô khi xem phim.); 这个爆米花很脆。 (Bỏng ngô này rất giòn.).

Muốn nhớ "爆米花" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí