"khoai tây chiên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khoai tây chiên" trong tiếng Trung là 薯片, đọc là shǔ piàn.
薯片 nghĩa là gì?
薯片 (shǔ piàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "khoai tây chiên".
薯片 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 薯片 ngay trên trang này.
Đặt câu với 薯片 như thế nào?
Ví dụ: 我买了一包薯片。 (Tôi mua một gói khoai tây chiên.); 这个薯片很好吃。 (Khoai tây chiên này rất ngon.).