YiWordsYiWords

shǔpiàn

khoai tây chiên

danh từ tiếng Trung
薯片 khoai tây chiên

Cụm từ thường dùng

cuìshǔpiàn
khoai tây chiên giòn
zhīshìwèishǔpiàn
khoai tây chiên vị phô mai

Câu ví dụ

mǎilebāoshǔpiàn
Tôi mua một gói khoai tây chiên.
zhègeshǔpiànhěnhǎochī
Khoai tây chiên này rất ngon.

Đồ ngọt

Câu hỏi thường gặp

"khoai tây chiên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khoai tây chiên" trong tiếng Trung là 薯片, đọc là shǔ piàn.
薯片 nghĩa là gì?
薯片 (shǔ piàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "khoai tây chiên".
薯片 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 薯片 ngay trên trang này.
Đặt câu với 薯片 như thế nào?
Ví dụ: 我买了一包薯片。 (Tôi mua một gói khoai tây chiên.); 这个薯片很好吃。 (Khoai tây chiên này rất ngon.).

Muốn nhớ "薯片" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí