YiWordsYiWords

xìng

đặc tính

danh từ tiếng Trung
特性 đặc tính

Cụm từ thường dùng

huàxuéxìng
đặc tính hóa học
chǎnpǐnxìng
đặc tính sản phẩm

Câu ví dụ

měizhǒng金属jīn shǔdōuyǒu自己zì jǐde特性tè xìng
Mỗi kim loại có đặc tính riêng.
menyàoliǎojiěchǎnpǐndexìng
Chúng ta cần hiểu rõ đặc tính của sản phẩm.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"đặc tính" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đặc tính" trong tiếng Trung là 特性, đọc là tè xìng.
特性 nghĩa là gì?
特性 (tè xìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đặc tính".
特性 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 特性 ngay trên trang này.
Đặt câu với 特性 như thế nào?
Ví dụ: 每种金属都有自己的特性。 (Mỗi kim loại có đặc tính riêng.); 我们要了解产品的特性。 (Chúng ta cần hiểu rõ đặc tính của sản phẩm.).

Muốn nhớ "特性" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí