YiWordsYiWords

míng

đề cử

động từ tiếng Trung
提名 đề cử

Cụm từ thường dùng

mínghòuxuǎnrén
đề cử ứng viên
míngzhíwèi
đề cử chức vụ

Câu ví dụ

bèi提名tí míngwéi经理jīng lǐ
Anh ấy được đề cử làm giám đốc.
menmíngjìnlǐngdǎobān
Chúng tôi đề cử cô ấy vào ban lãnh đạo.

Thân phận và vai trò

Câu hỏi thường gặp

"đề cử" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đề cử" trong tiếng Trung là 提名, đọc là tí míng.
提名 nghĩa là gì?
提名 (tí míng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đề cử".
提名 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 提名 ngay trên trang này.
Đặt câu với 提名 như thế nào?
Ví dụ: 他被提名为经理。 (Anh ấy được đề cử làm giám đốc.); 我们提名她进入领导班子。 (Chúng tôi đề cử cô ấy vào ban lãnh đạo.).

Muốn nhớ "提名" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí