"đóng thế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đóng thế" trong tiếng Trung là 替身, đọc là tì shēn.
替身 nghĩa là gì?
替身 (tì shēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đóng thế".
替身 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 替身 ngay trên trang này.
Đặt câu với 替身 như thế nào?
Ví dụ: 他是著名的替身演员。 (Anh ấy là diễn viên đóng thế nổi tiếng.); 做替身很危险。 (Đóng thế rất nguy hiểm.).