YiWordsYiWords

wéishǒu

đứng đầu

động từ tiếng Trung
为首 đứng đầu

Cụm từ thường dùng

wéishǒu名单míng dān
đứng đầu danh sách
wéishǒu
đứng đầu nhóm

Câu ví dụ

zài班里bān lǐ成绩chéng jìwéishǒu
Anh ấy đứng đầu lớp về thành tích học tập.
shì研究组yán jiū zǔdewéishǒu
Cô ấy đứng đầu nhóm nghiên cứu.

Môi trường công sở

Câu hỏi thường gặp

"đứng đầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đứng đầu" trong tiếng Trung là 为首, đọc là wéi shǒu.
为首 nghĩa là gì?
为首 (wéi shǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "đứng đầu".
为首 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 为首 ngay trên trang này.
Đặt câu với 为首 như thế nào?
Ví dụ: 他在班里成绩为首。 (Anh ấy đứng đầu lớp về thành tích học tập.); 她是研究组的为首。 (Cô ấy đứng đầu nhóm nghiên cứu.).

Muốn nhớ "为首" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí