YiWordsYiWords

dāo

dao cạo râu

danh từ tiếng Trung
剃须刀 dao cạo râu

Cụm từ thường dùng

diàndòngdāo
dao cạo râu điện
dāopiàn
lưỡi dao cạo râu

Câu ví dụ

měitiānzǎoshàngyòngdāo
Anh ấy dùng dao cạo râu mỗi sáng.
mǎilexīndedāo
Tôi mua dao cạo râu mới.

Đời sống gia đình

Câu hỏi thường gặp

"dao cạo râu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dao cạo râu" trong tiếng Trung là 剃须刀, đọc là tì xū dāo.
剃须刀 nghĩa là gì?
剃须刀 (tì xū dāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "dao cạo râu".
剃须刀 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 剃须刀 ngay trên trang này.
Đặt câu với 剃须刀 như thế nào?
Ví dụ: 他每天早上用剃须刀。 (Anh ấy dùng dao cạo râu mỗi sáng.); 我买了新的剃须刀。 (Tôi mua dao cạo râu mới.).

Muốn nhớ "剃须刀" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí