"dao cạo râu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dao cạo râu" trong tiếng Trung là 剃须刀, đọc là tì xū dāo.
剃须刀 nghĩa là gì?
剃须刀 (tì xū dāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "dao cạo râu".
剃须刀 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 剃须刀 ngay trên trang này.
Đặt câu với 剃须刀 như thế nào?
Ví dụ: 他每天早上用剃须刀。 (Anh ấy dùng dao cạo râu mỗi sáng.); 我买了新的剃须刀。 (Tôi mua dao cạo râu mới.).