YiWordsYiWords

tiánshǔ

chuột đồng

danh từ tiếng Trung
田鼠 chuột đồng

Cụm từ thường dùng

tiánshǔ
chuột đồng

Câu ví dụ

tiánshǔhuàizhuāngjia
Chuột đồng phá hoại mùa màng.
māochángchángzhuōtiánshǔ
Mèo thường bắt chuột đồng.

Khám phá động vật

Câu hỏi thường gặp

"chuột đồng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chuột đồng" trong tiếng Trung là 田鼠, đọc là tián shǔ.
田鼠 nghĩa là gì?
田鼠 (tián shǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "chuột đồng".
田鼠 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 田鼠 ngay trên trang này.
Đặt câu với 田鼠 như thế nào?
Ví dụ: 田鼠破坏庄稼。 (Chuột đồng phá hoại mùa màng.); 猫常常捉田鼠。 (Mèo thường bắt chuột đồng.).

Muốn nhớ "田鼠" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí