YiWordsYiWords

tiáo

nghịch ngợm

tính từ tiếng Trung
调皮 nghịch ngợm

Cụm từ thường dùng

调皮tiáo píde孩子hái zi
trẻ nghịch ngợm
调皮tiáo píde性格xìng gé
tính cách nghịch ngợm

Câu ví dụ

这个zhè gè男孩nán háihěn调皮tiáo pí
Cậu bé này rất nghịch ngợm.
jiādemāohěn调皮tiáo pí
Con mèo nhà tôi cũng nghịch ngợm lắm.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"nghịch ngợm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghịch ngợm" trong tiếng Trung là 调皮, đọc là tiáo pí.
调皮 nghĩa là gì?
调皮 (tiáo pí) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghịch ngợm".
调皮 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 调皮 ngay trên trang này.
Đặt câu với 调皮 như thế nào?
Ví dụ: 这个男孩很调皮。 (Cậu bé này rất nghịch ngợm.); 我家的猫也很调皮。 (Con mèo nhà tôi cũng nghịch ngợm lắm.).

Muốn nhớ "调皮" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí