"nghịch ngợm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghịch ngợm" trong tiếng Trung là 调皮, đọc là tiáo pí.
调皮 nghĩa là gì?
调皮 (tiáo pí) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghịch ngợm".
调皮 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 调皮 ngay trên trang này.
Đặt câu với 调皮 như thế nào?
Ví dụ: 这个男孩很调皮。 (Cậu bé này rất nghịch ngợm.); 我家的猫也很调皮。 (Con mèo nhà tôi cũng nghịch ngợm lắm.).