YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

tắc

động từ tiếng Trung
堵 tắc

Cụm từ thường dùng

chē
tắc đường
tắc nghẽn

Câu ví dụ

gāofēngshíduàndào
Đường phố bị tắc vào giờ cao điểm.
shuǐguǎnzhùle
Ống nước bị tắc rồi.

Trên đường đi

Câu hỏi thường gặp

"tắc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tắc" trong tiếng Trung là 堵, đọc là dǔ.
堵 nghĩa là gì?
堵 (dǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tắc".
堵 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 堵 ngay trên trang này.
Đặt câu với 堵 như thế nào?
Ví dụ: 高峰时段道路堵塞。 (Đường phố bị tắc vào giờ cao điểm.); 水管堵住了。 (Ống nước bị tắc rồi.).

Muốn nhớ "堵" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí