YiWordsYiWords

shēngxué

lên lớp

động từ tiếng Trung
升学 lên lớp

Cụm từ thường dùng

shēngxuédàoshínián
lên lớp 10
shēngxuédàoxīnbān
lên lớp mới

Câu ví dụ

jīnniánshēngxuédàoshíèrnián
Năm nay tôi lên lớp 12.
xuéhǎojiùnéngshēngxué
Nếu học tốt sẽ được lên lớp.

Phòng thi

Câu hỏi thường gặp

"lên lớp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lên lớp" trong tiếng Trung là 升学, đọc là shēng xué.
升学 nghĩa là gì?
升学 (shēng xué) trong tiếng Trung có nghĩa là "lên lớp".
升学 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 升学 ngay trên trang này.
Đặt câu với 升学 như thế nào?
Ví dụ: 今年我升学到十二年级。 (Năm nay tôi lên lớp 12.); 学习好就能升学。 (Nếu học tốt sẽ được lên lớp.).

Muốn nhớ "升学" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí