YiWordsYiWords

Cùng cách viết:停滞

tíngzhǐ

ngừng

tiếng Trung
停止 ngừng

Câu ví dụ

他已经戒烟了。
Anh ấy đã ngừng hút thuốc.
雨已经停了。
Mưa đã ngừng rơi.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ngừng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngừng" trong tiếng Trung là 停止, đọc là tíng zhǐ.
停止 nghĩa là gì?
停止 (tíng zhǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngừng".
停止 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 停止 ngay trên trang này.
Đặt câu với 停止 như thế nào?
Ví dụ: 他已经戒烟了。 (Anh ấy đã ngừng hút thuốc.); 雨已经停了。 (Mưa đã ngừng rơi.).

Muốn nhớ "停止" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí