YiWordsYiWords

Cùng cách viết:停止

tíngzhì

đình trệ

động từ tiếng Trung
停滞 đình trệ

Cụm từ thường dùng

jīngtíngzhì
kinh tế đình trệ
gōngzuòtíngzhì
công việc đình trệ

Câu ví dụ

xiàngyīnquējīnértíngzhì
Dự án bị đình trệ do thiếu vốn.
经济jīng jì正在zhèng zài停滞tíng zhì
Nền kinh tế đang đình trệ.

Mức độ diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"đình trệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đình trệ" trong tiếng Trung là 停滞, đọc là tíng zhì.
停滞 nghĩa là gì?
停滞 (tíng zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đình trệ".
停滞 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 停滞 ngay trên trang này.
Đặt câu với 停滞 như thế nào?
Ví dụ: 项目因缺乏资金而停滞。 (Dự án bị đình trệ do thiếu vốn.); 经济正在停滞。 (Nền kinh tế đang đình trệ.).

Muốn nhớ "停滞" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí