YiWordsYiWords

tōngfēng

thông gió

động từ tiếng Trung
通风 thông gió

Cụm từ thường dùng

通风tōng fēng系统xì tǒng
hệ thống thông gió
rántōngfēng
thông gió tự nhiên

Câu ví dụ

zhègefángjiānyàojīngchángtōngfēng
Phòng này cần được thông gió thường xuyên.
通风tōng fēngràng空气kōng qìgèng清新qīng xīn
Thông gió giúp không khí trong lành hơn.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"thông gió" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thông gió" trong tiếng Trung là 通风, đọc là tōng fēng.
通风 nghĩa là gì?
通风 (tōng fēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thông gió".
通风 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 通风 ngay trên trang này.
Đặt câu với 通风 như thế nào?
Ví dụ: 这个房间需要经常通风。 (Phòng này cần được thông gió thường xuyên.); 通风让空气更清新。 (Thông gió giúp không khí trong lành hơn.).

Muốn nhớ "通风" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí