YiWordsYiWords

tóngqíng

đồng cảm

động từ tiếng Trung
同情 đồng cảm

Cụm từ thường dùng

tóngqíngmǒurén
đồng cảm với ai
tóngqínggǎn
cảm giác đồng cảm

Câu ví dụ

duìdetònggǎndàotóngqíng
Tôi đồng cảm với nỗi đau của bạn.
hěnróngtóngqíngbiérén
Cô ấy rất dễ đồng cảm với người khác.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"đồng cảm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồng cảm" trong tiếng Trung là 同情, đọc là tóng qíng.
同情 nghĩa là gì?
同情 (tóng qíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồng cảm".
同情 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 同情 ngay trên trang này.
Đặt câu với 同情 như thế nào?
Ví dụ: 我对你的痛苦感到同情。 (Tôi đồng cảm với nỗi đau của bạn.); 她很容易同情别人。 (Cô ấy rất dễ đồng cảm với người khác.).

Muốn nhớ "同情" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí