"thoáng khí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thoáng khí" trong tiếng Trung là 透气, đọc là tòu qì.
透气 nghĩa là gì?
透气 (tòu qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thoáng khí".
透气 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 透气 ngay trên trang này.
Đặt câu với 透气 như thế nào?
Ví dụ: 这件衣服很透气。 (Áo này rất thoáng khí.); 运动时要选透气的鞋。 (Chọn giày thoáng khí khi chơi thể thao.).