YiWordsYiWords

Cùng cách viết:尸体尸体

shí

thực thể

danh từ tiếng Trung
实体 thực thể

Cụm từ thường dùng

shēngshí
thực thể sống
jīngshí
thực thể kinh tế

Câu ví dụ

gōngshìshí
Công ty là một thực thể pháp lý.
病毒bìng dúshì一种yī zhǒng微小wēi xiǎode生物shēng wù实体shí tǐ
Virus là một thực thể sống nhỏ bé.

Ngoại hình vật thể

Câu hỏi thường gặp

"thực thể" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thực thể" trong tiếng Trung là 实体, đọc là shí tǐ.
实体 nghĩa là gì?
实体 (shí tǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "thực thể".
实体 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 实体 ngay trên trang này.
Đặt câu với 实体 như thế nào?
Ví dụ: 公司是一个法律实体。 (Công ty là một thực thể pháp lý.); 病毒是一种微小的生物实体。 (Virus là một thực thể sống nhỏ bé.).

Muốn nhớ "实体" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí