"thực thể" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thực thể" trong tiếng Trung là 实体, đọc là shí tǐ.
实体 nghĩa là gì?
实体 (shí tǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "thực thể".
实体 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 实体 ngay trên trang này.
Đặt câu với 实体 như thế nào?
Ví dụ: 公司是一个法律实体。 (Công ty là một thực thể pháp lý.); 病毒是一种微小的生物实体。 (Virus là một thực thể sống nhỏ bé.).