"vô hình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vô hình" trong tiếng Trung là 无形, đọc là wú xíng.
无形 nghĩa là gì?
无形 (wú xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "vô hình".
无形 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无形 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无形 như thế nào?
Ví dụ: 无形的压力让我很累。 (Áp lực vô hình khiến tôi mệt mỏi.); 爱情是一种无形的东西。 (Tình yêu là một thứ vô hình.).