YiWordsYiWords

xíng

vô hình

tính từ tiếng Trung
无形 vô hình

Cụm từ thường dùng

xíngdeliàng
sức mạnh vô hình
xíngderén
kẻ thù vô hình

Câu ví dụ

xíngderànghěnlèi
Áp lực vô hình khiến tôi mệt mỏi.
爱情ài qíngshì一种yī zhǒng无形wú xíngde东西dōng xī
Tình yêu là một thứ vô hình.

Ngoại hình vật thể

Câu hỏi thường gặp

"vô hình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vô hình" trong tiếng Trung là 无形, đọc là wú xíng.
无形 nghĩa là gì?
无形 (wú xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "vô hình".
无形 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无形 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无形 như thế nào?
Ví dụ: 无形的压力让我很累。 (Áp lực vô hình khiến tôi mệt mỏi.); 爱情是一种无形的东西。 (Tình yêu là một thứ vô hình.).

Muốn nhớ "无形" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí