"vật thể" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vật thể" trong tiếng Trung là 物体, đọc là wù tǐ.
物体 nghĩa là gì?
物体 (wù tǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "vật thể".
物体 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 物体 ngay trên trang này.
Đặt câu với 物体 như thế nào?
Ví dụ: 天空中有一个不明物体。 (Có một vật thể lạ trên bầu trời.); 这个物体很重。 (Vật thể này rất nặng.).