YiWordsYiWords

Cùng cách viết:物体

vật thể

danh từ tiếng Trung
物体 vật thể

Cụm từ thường dùng

飞行fēi xíng物体wù tǐ
vật thể bay
míng
vật thể lạ

Câu ví dụ

天空tiān kōngzhōngyǒu一个yī gè不明bù míng物体wù tǐ
Có một vật thể lạ trên bầu trời.
这个zhè gè物体wù tǐhěnzhòng
Vật thể này rất nặng.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "vật thể", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Ngoại hình vật thể

Câu hỏi thường gặp

"vật thể" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vật thể" trong tiếng Trung là 物体, đọc là wù tǐ.
物体 nghĩa là gì?
物体 (wù tǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "vật thể".
物体 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 物体 ngay trên trang này.
Đặt câu với 物体 như thế nào?
Ví dụ: 天空中有一个不明物体。 (Có một vật thể lạ trên bầu trời.); 这个物体很重。 (Vật thể này rất nặng.).

Muốn nhớ "物体" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí