"bảng điểm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bảng điểm" trong tiếng Trung là 计分板, đọc là jì fēn bǎn.
计分板 nghĩa là gì?
计分板 (jì fēn bǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bảng điểm".
计分板 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 计分板 ngay trên trang này.
Đặt câu với 计分板 như thế nào?
Ví dụ: 裁判每轮后更新计分板。 (Trọng tài cập nhật bảng điểm sau mỗi vòng.); 我看计分板了解结果。 (Tôi nhìn lên bảng điểm để biết kết quả.).