YiWordsYiWords

tuán

tập thể

danh từ tiếng Trung
团体 tập thể

Cụm từ thường dùng

tuánhuódòng
sinh hoạt tập thể
tuánshí
ý thức tập thể

Câu ví dụ

mentuánfāngshìgōngzuò
Chúng tôi làm việc theo tập thể.
团体tuán tǐ意识yì shíhěn重要zhòng yào
Ý thức tập thể rất quan trọng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tập thể" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tập thể" trong tiếng Trung là 团体, đọc là tuán tǐ.
团体 nghĩa là gì?
团体 (tuán tǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tập thể".
团体 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 团体 ngay trên trang này.
Đặt câu với 团体 như thế nào?
Ví dụ: 我们以团体方式工作。 (Chúng tôi làm việc theo tập thể.); 团体意识很重要。 (Ý thức tập thể rất quan trọng.).

Muốn nhớ "团体" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí