"hệ thần kinh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hệ thần kinh" trong tiếng Trung là 神经系统, đọc là shén jīng xì tǒng.
神经系统 nghĩa là gì?
神经系统 (shén jīng xì tǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hệ thần kinh".
神经系统 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 神经系统 ngay trên trang này.
Đặt câu với 神经系统 như thế nào?
Ví dụ: 神经系统控制身体活动。 (Hệ thần kinh điều khiển các hoạt động của cơ thể.); 神经系统疾病很危险。 (Bệnh về hệ thần kinh rất nguy hiểm.).