"cởi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cởi" trong tiếng Trung là 脱, đọc là tuō.
脱 nghĩa là gì?
脱 (tuō) trong tiếng Trung có nghĩa là "cởi".
脱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 脱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 脱 như thế nào?
Ví dụ: 他睡觉前脱衣服。 (Anh ấy cởi áo trước khi ngủ.); 她在门口脱鞋。 (Cô ấy cởi giày ở cửa.).