YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

tuō

cởi

động từ tiếng Trung
脱 cởi

Cụm từ thường dùng

tuōfu
cởi áo
tuōxié
cởi giày

Câu ví dụ

shuìjiàoqiántuōfu
Anh ấy cởi áo trước khi ngủ.
zàiménkǒutuōxié
Cô ấy cởi giày ở cửa.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cởi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cởi" trong tiếng Trung là 脱, đọc là tuō.
脱 nghĩa là gì?
脱 (tuō) trong tiếng Trung có nghĩa là "cởi".
脱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 脱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 脱 như thế nào?
Ví dụ: 他睡觉前脱衣服。 (Anh ấy cởi áo trước khi ngủ.); 她在门口脱鞋。 (Cô ấy cởi giày ở cửa.).

Muốn nhớ "脱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí