YiWordsYiWords

tuǒdàng

thích đáng

tính từ tiếng Trung
妥当 thích đáng

Cụm từ thường dùng

tuǒdàngdejiějuébàn
giải pháp thích đáng
妥当tuǒ dàng处理chǔ lǐ
xử lý thích đáng

Câu ví dụ

yàoyǒutuǒdàngdecuòshī
Cần có biện pháp thích đáng.
处理chǔ lǐdehěn妥当tuǒ dàng
Anh ấy xử lý rất thích đáng.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"thích đáng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thích đáng" trong tiếng Trung là 妥当, đọc là tuǒ dàng.
妥当 nghĩa là gì?
妥当 (tuǒ dàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thích đáng".
妥当 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 妥当 ngay trên trang này.
Đặt câu với 妥当 như thế nào?
Ví dụ: 需要有妥当的措施。 (Cần có biện pháp thích đáng.); 他处理得很妥当。 (Anh ấy xử lý rất thích đáng.).

Muốn nhớ "妥当" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí