YiWordsYiWords

Cùng cách viết:脱鞋妥协

tuōxié

dép lê

danh từ tiếng Trung
拖鞋 dép lê

Cụm từ thường dùng

穿chuāntuōxié
đi dép lê
mǎituōxié
mua dép lê

Câu ví dụ

huanzàijiā穿chuāntuōxié
Tôi thích đi dép lê ở nhà.
zhèshuāngtuōxiéhěnshū
Dép lê này rất thoải mái.

Tủ quần áo giày mũ

Câu hỏi thường gặp

"dép lê" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dép lê" trong tiếng Trung là 拖鞋, đọc là tuō xié.
拖鞋 nghĩa là gì?
拖鞋 (tuō xié) trong tiếng Trung có nghĩa là "dép lê".
拖鞋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拖鞋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拖鞋 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢在家穿拖鞋。 (Tôi thích đi dép lê ở nhà.); 这双拖鞋很舒服。 (Dép lê này rất thoải mái.).

Muốn nhớ "拖鞋" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí