YiWordsYiWords

zàizhí

đang làm việc

tính từ tiếng Trung
在职 đang làm việc

Cụm từ thường dùng

zàizhíyuángōng
nhân viên đang làm việc
在职zài zhí教师jiào shī
giáo viên đang làm việc

Câu ví dụ

shìzàizhíyuángōng
Anh ấy là nhân viên đang làm việc.
réngzàigōngzàizhígōngzuò
Cô ấy vẫn đang làm việc tại công ty.

Môi trường công sở

Câu hỏi thường gặp

"đang làm việc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đang làm việc" trong tiếng Trung là 在职, đọc là zài zhí.
在职 nghĩa là gì?
在职 (zài zhí) trong tiếng Trung có nghĩa là "đang làm việc".
在职 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 在职 ngay trên trang này.
Đặt câu với 在职 như thế nào?
Ví dụ: 他是在职员工。 (Anh ấy là nhân viên đang làm việc.); 她仍在公司在职工作。 (Cô ấy vẫn đang làm việc tại công ty.).

Muốn nhớ "在职" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí