YiWordsYiWords

wài

vốn nước ngoài

danh từ tiếng Trung
外资 vốn nước ngoài

Cụm từ thường dùng

yǐnwài
thu hút vốn nước ngoài
wàixiàng
dự án vốn nước ngoài

Câu ví dụ

越南yuè nán正在zhèng zài吸引xī yǐn外资wài zī
Việt Nam đang thu hút vốn nước ngoài.
zhèjiāgōngyǒuwài
Công ty này có vốn nước ngoài.

Tình huống tài chính

Câu hỏi thường gặp

"vốn nước ngoài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vốn nước ngoài" trong tiếng Trung là 外资, đọc là wài zī.
外资 nghĩa là gì?
外资 (wài zī) trong tiếng Trung có nghĩa là "vốn nước ngoài".
外资 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 外资 ngay trên trang này.
Đặt câu với 外资 như thế nào?
Ví dụ: 越南正在吸引外资。 (Việt Nam đang thu hút vốn nước ngoài.); 这家公司有外资。 (Công ty này có vốn nước ngoài.).

Muốn nhớ "外资" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí