YiWordsYiWords

Cùng cách viết:绿

tỷ lệ

danh từ tiếng Trung
率 tỷ lệ

Cụm từ thường dùng

成功率chéng gōng lǜ
tỷ lệ thành công
失业率shī yè lǜ
tỷ lệ thất nghiệp

Câu ví dụ

失业率shī yè lǜ正在zhèng zài上升shàng shēng
Tỷ lệ thất nghiệp đang tăng.
这个zhè gèhěngāo
Tỷ lệ này khá cao.

Tình huống tài chính

Câu hỏi thường gặp

"tỷ lệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tỷ lệ" trong tiếng Trung là 率, đọc là lǜ.
率 nghĩa là gì?
率 (lǜ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tỷ lệ".
率 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 率 ngay trên trang này.
Đặt câu với 率 như thế nào?
Ví dụ: 失业率正在上升。 (Tỷ lệ thất nghiệp đang tăng.); 这个率很高。 (Tỷ lệ này khá cao.).

Muốn nhớ "率" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí