"gửi không kỳ hạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gửi không kỳ hạn" trong tiếng Trung là 活期, đọc là huó qī.
活期 nghĩa là gì?
活期 (huó qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "gửi không kỳ hạn".
活期 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 活期 ngay trên trang này.
Đặt câu với 活期 như thế nào?
Ví dụ: 我选择活期存款以便灵活。 (Tôi chọn gửi không kỳ hạn để linh hoạt.); 这个账户是活期的。 (Tài khoản này là gửi không kỳ hạn.).