YiWordsYiWords

huó

gửi không kỳ hạn

cụm từ tiếng Trung
活期 gửi không kỳ hạn

Cụm từ thường dùng

银行yín háng活期huó qī存款cún kuǎn
gửi không kỳ hạn tại ngân hàng
活期huó qī利率lì lǜ
lãi suất gửi không kỳ hạn

Câu ví dụ

xuǎnhuócúnkuǎn便biànlínghuó
Tôi chọn gửi không kỳ hạn để linh hoạt.
zhègezhàngshìhuóde
Tài khoản này là gửi không kỳ hạn.

Từ vựng tài chính

Câu hỏi thường gặp

"gửi không kỳ hạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gửi không kỳ hạn" trong tiếng Trung là 活期, đọc là huó qī.
活期 nghĩa là gì?
活期 (huó qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "gửi không kỳ hạn".
活期 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 活期 ngay trên trang này.
Đặt câu với 活期 như thế nào?
Ví dụ: 我选择活期存款以便灵活。 (Tôi chọn gửi không kỳ hạn để linh hoạt.); 这个账户是活期的。 (Tài khoản này là gửi không kỳ hạn.).

Muốn nhớ "活期" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí