YiWordsYiWords

wǎngshàng

trên mạng

cụm từ tiếng Trung
网上 trên mạng

Cụm từ thường dùng

wǎngshànggòu
mua hàng trên mạng
wǎngshàngjiāoyǒu
kết bạn trên mạng

Câu ví dụ

zàiwǎngshàngxuézhōngwén
Tôi học tiếng Trung trên mạng.
zàiwǎngshàngmàifu
Cô ấy bán quần áo trên mạng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"trên mạng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trên mạng" trong tiếng Trung là 网上, đọc là wǎng shàng.
网上 nghĩa là gì?
网上 (wǎng shàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trên mạng".
网上 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 网上 ngay trên trang này.
Đặt câu với 网上 như thế nào?
Ví dụ: 我在网上学中文。 (Tôi học tiếng Trung trên mạng.); 她在网上卖衣服。 (Cô ấy bán quần áo trên mạng.).

Muốn nhớ "网上" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí