YiWordsYiWords

shèngdànjié

Giáng Sinh

danh từ tiếng Trung
圣诞节 Giáng Sinh

Cụm từ thường dùng

shèngdànjiéshù
cây Giáng Sinh
shèngdànjié
quà Giáng Sinh

Câu ví dụ

menzhuāngshìshèngdànjiéshù
Chúng tôi trang trí cây Giáng Sinh.
shèngdànjiéshímenquánjiātuán
Gia đình tôi quây quần vào dịp Giáng Sinh.

Lễ hội phương Tây

Câu hỏi thường gặp

"Giáng Sinh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Giáng Sinh" trong tiếng Trung là 圣诞节, đọc là shèng dàn jié.
圣诞节 nghĩa là gì?
圣诞节 (shèng dàn jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giáng Sinh".
圣诞节 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 圣诞节 ngay trên trang này.
Đặt câu với 圣诞节 như thế nào?
Ví dụ: 我们装饰圣诞节树。 (Chúng tôi trang trí cây Giáng Sinh.); 圣诞节时我们全家团聚。 (Gia đình tôi quây quần vào dịp Giáng Sinh.).

Muốn nhớ "圣诞节" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí