YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

cay

tính từ tiếng Trung
辣 cay

Cụm từ thường dùng

cài
món ăn cay
jiāo
ớt cay

Câu ví dụ

zhèdàocàihěn
Món này rất cay.
néngchī
Tôi không ăn được cay.

Gia vị nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"cay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cay" trong tiếng Trung là 辣, đọc là là.
辣 nghĩa là gì?
辣 (là) trong tiếng Trung có nghĩa là "cay".
辣 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 辣 ngay trên trang này.
Đặt câu với 辣 như thế nào?
Ví dụ: 这道菜很辣。 (Món này rất cay.); 我不能吃辣。 (Tôi không ăn được cay.).

Muốn nhớ "辣" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí