"cay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cay" trong tiếng Trung là 辣, đọc là là.
辣 nghĩa là gì?
辣 (là) trong tiếng Trung có nghĩa là "cay".
辣 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 辣 ngay trên trang này.
Đặt câu với 辣 như thế nào?
Ví dụ: 这道菜很辣。 (Món này rất cay.); 我不能吃辣。 (Tôi không ăn được cay.).