YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

tiáo

điều chỉnh

động từ tiếng Trung
调 điều chỉnh

Cụm từ thường dùng

重新chóng xīn调整tiáo zhěng
điều chỉnh lại
调整tiáo zhěng计划jì huà
điều chỉnh kế hoạch

Câu ví dụ

huì调整tiáo zhěng时间shí jiān
Tôi sẽ điều chỉnh thời gian.
我们wǒ men需要xū yào调整tiáo zhěng策略cè lüè
Chúng ta cần điều chỉnh chiến lược.

Gia vị nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"điều chỉnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điều chỉnh" trong tiếng Trung là 调, đọc là tiáo.
调 nghĩa là gì?
调 (tiáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "điều chỉnh".
调 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 调 ngay trên trang này.
Đặt câu với 调 như thế nào?
Ví dụ: 我会调整时间。 (Tôi sẽ điều chỉnh thời gian.); 我们需要调整策略。 (Chúng ta cần điều chỉnh chiến lược.).

Muốn nhớ "调" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí