YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

yán

muối

danh từ tiếng Trung
盐 muối

Cụm từ thường dùng

shíyán
muối ăn
hǎiyán
muối biển

Câu ví dụ

nénggěidiǎnyánma
Bạn có thể cho tôi ít muối không?
yánduì身体shēn tǐhěn重要zhòng yào
Muối rất cần thiết cho cơ thể.

Gia vị nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"muối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"muối" trong tiếng Trung là 盐, đọc là yán.
盐 nghĩa là gì?
盐 (yán) trong tiếng Trung có nghĩa là "muối".
盐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 盐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 盐 như thế nào?
Ví dụ: 你能给我一点盐吗? (Bạn có thể cho tôi ít muối không?); 盐对身体很重要。 (Muối rất cần thiết cho cơ thể.).

Muốn nhớ "盐" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí