YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

suān

chua

tính từ tiếng Trung
酸 chua

Cụm từ thường dùng

suānwèi
vị chua
níngméngsuān
chanh chua

Câu ví dụ

zhègeshuǐguǒhěnsuān
Quả này rất chua.
huanchīsuāndedōng西
Tôi thích ăn đồ chua.

Gia vị nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"chua" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chua" trong tiếng Trung là 酸, đọc là suān.
酸 nghĩa là gì?
酸 (suān) trong tiếng Trung có nghĩa là "chua".
酸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 酸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 酸 như thế nào?
Ví dụ: 这个水果很酸。 (Quả này rất chua.); 我喜欢吃酸的东西。 (Tôi thích ăn đồ chua.).

Muốn nhớ "酸" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí