"chua" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chua" trong tiếng Trung là 酸, đọc là suān.
酸 nghĩa là gì?
酸 (suān) trong tiếng Trung có nghĩa là "chua".
酸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 酸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 酸 như thế nào?
Ví dụ: 这个水果很酸。 (Quả này rất chua.); 我喜欢吃酸的东西。 (Tôi thích ăn đồ chua.).