YiWordsYiWords

Cùng cách viết:线

xián

mặn

tính từ tiếng Trung
咸 mặn

Cụm từ thường dùng

xiánshuǐ
nước mặn
xiáncài
món ăn mặn

Câu ví dụ

zhètāngyǒudiǎnxián
Canh này hơi mặn.
hǎishuǐhěnxián
Nước biển rất mặn.

Gia vị nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"mặn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mặn" trong tiếng Trung là 咸, đọc là xián.
咸 nghĩa là gì?
咸 (xián) trong tiếng Trung có nghĩa là "mặn".
咸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 咸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 咸 như thế nào?
Ví dụ: 这汤有点咸。 (Canh này hơi mặn.); 海水很咸。 (Nước biển rất mặn.).

Muốn nhớ "咸" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí