YiWordsYiWords

wèiér

mùi vị

danh từ tiếng Trung
味儿 mùi vị

Cụm từ thường dùng

měiwèidewèiér
mùi vị thơm ngon
dewèiér
mùi vị đặc trưng

Câu ví dụ

zhèdàocàiwèiérhěnhǎo
Món ăn này có mùi vị rất ngon.
huanzhègewèiér
Tôi không thích mùi vị này.

Gia vị nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"mùi vị" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mùi vị" trong tiếng Trung là 味儿, đọc là wèi ér.
味儿 nghĩa là gì?
味儿 (wèi ér) trong tiếng Trung có nghĩa là "mùi vị".
味儿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 味儿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 味儿 như thế nào?
Ví dụ: 这道菜味儿很好。 (Món ăn này có mùi vị rất ngon.); 我不喜欢这个味儿。 (Tôi không thích mùi vị này.).

Muốn nhớ "味儿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí