YiWordsYiWords

guāngpào

pháo laser

danh từ tiếng Trung
激光炮 pháo laser

Cụm từ thường dùng

发射fā shè激光jī guāngpào
bắn pháo laser
shǒuchíguāngpào
pháo laser cầm tay

Câu ví dụ

menzàizhàndòuzhōng使shǐyòngleguāngpào
Họ sử dụng pháo laser trong trận chiến.
guāngpàowēihěn
Pháo laser có sức công phá lớn.

Vũ khí hiện đại

Câu hỏi thường gặp

"pháo laser" trong tiếng Trung nói thế nào?
"pháo laser" trong tiếng Trung là 激光炮, đọc là jī guāng pào.
激光炮 nghĩa là gì?
激光炮 (jī guāng pào) trong tiếng Trung có nghĩa là "pháo laser".
激光炮 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 激光炮 ngay trên trang này.
Đặt câu với 激光炮 như thế nào?
Ví dụ: 他们在战斗中使用了激光炮。 (Họ sử dụng pháo laser trong trận chiến.); 激光炮威力很大。 (Pháo laser có sức công phá lớn.).

Muốn nhớ "激光炮" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí