YiWordsYiWords

làngmàn

lãng mạn

tính từ tiếng Trung
浪漫 lãng mạn

Cụm từ thường dùng

làngmànfēn
không khí lãng mạn
làngmànwǎncān
bữa tối lãng mạn

Câu ví dụ

hěnlàngmàn
Anh ấy rất lãng mạn.
menyǒulàngmàndeyuēhuì
Chúng tôi có một buổi hẹn lãng mạn.

Biểu đạt cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"lãng mạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lãng mạn" trong tiếng Trung là 浪漫, đọc là làng màn.
浪漫 nghĩa là gì?
浪漫 (làng màn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lãng mạn".
浪漫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 浪漫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 浪漫 như thế nào?
Ví dụ: 他很浪漫。 (Anh ấy rất lãng mạn.); 我们有一次浪漫的约会。 (Chúng tôi có một buổi hẹn lãng mạn.).

Muốn nhớ "浪漫" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí