"lãng mạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lãng mạn" trong tiếng Trung là 浪漫, đọc là làng màn.
浪漫 nghĩa là gì?
浪漫 (làng màn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lãng mạn".
浪漫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 浪漫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 浪漫 như thế nào?
Ví dụ: 他很浪漫。 (Anh ấy rất lãng mạn.); 我们有一次浪漫的约会。 (Chúng tôi có một buổi hẹn lãng mạn.).