YiWordsYiWords

jǐnshèn

thận trọng

tính từ tiếng Trung
谨慎 thận trọng

Cụm từ thường dùng

谨慎jǐn shèn行动xíng dòng
hành động thận trọng
jǐnshènkǎo
suy nghĩ thận trọng

Câu ví dụ

zuòshìhěnjǐnshèn
Cô ấy rất thận trọng khi làm việc.
menduìzhègejuédìngyàojǐnshèn
Chúng ta nên thận trọng với quyết định này.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"thận trọng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thận trọng" trong tiếng Trung là 谨慎, đọc là jǐn shèn.
谨慎 nghĩa là gì?
谨慎 (jǐn shèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thận trọng".
谨慎 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 谨慎 ngay trên trang này.
Đặt câu với 谨慎 như thế nào?
Ví dụ: 她做事很谨慎。 (Cô ấy rất thận trọng khi làm việc.); 我们对这个决定要谨慎。 (Chúng ta nên thận trọng với quyết định này.).

Muốn nhớ "谨慎" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí