YiWordsYiWords

yōu

thanh lịch

tính từ tiếng Trung
优雅 thanh lịch

Cụm từ thường dùng

yōudefēng
phong cách thanh lịch
穿着chuān zhuó优雅yōu yǎ
ăn mặc thanh lịch

Câu ví dụ

hěnyōu
Cô ấy rất thanh lịch.
总是zǒng shì穿着chuān zhuó优雅yōu yǎ
Anh ấy luôn ăn mặc thanh lịch.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"thanh lịch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thanh lịch" trong tiếng Trung là 优雅, đọc là yōu yǎ.
优雅 nghĩa là gì?
优雅 (yōu yǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "thanh lịch".
优雅 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 优雅 ngay trên trang này.
Đặt câu với 优雅 như thế nào?
Ví dụ: 她很优雅。 (Cô ấy rất thanh lịch.); 他总是穿着优雅。 (Anh ấy luôn ăn mặc thanh lịch.).

Muốn nhớ "优雅" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí