"thanh lịch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thanh lịch" trong tiếng Trung là 优雅, đọc là yōu yǎ.
优雅 nghĩa là gì?
优雅 (yōu yǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "thanh lịch".
优雅 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 优雅 ngay trên trang này.
Đặt câu với 优雅 như thế nào?
Ví dụ: 她很优雅。 (Cô ấy rất thanh lịch.); 他总是穿着优雅。 (Anh ấy luôn ăn mặc thanh lịch.).