YiWordsYiWords

Cùng cách viết:文章

wénzhàng

màn

danh từ tiếng Trung
蚊帐 màn

Cụm từ thường dùng

fángwénwénzhàng
màn chống muỗi
diàoguàwénzhàng
màn treo

Câu ví dụ

shuìzàiwénzhàngfángwén
Tôi ngủ trong màn để tránh muỗi.
zhègewénzhànghěnróngānzhuāng
Màn này rất dễ lắp đặt.

Đồ gia dụng

Câu hỏi thường gặp

"màn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"màn" trong tiếng Trung là 蚊帐, đọc là wén zhàng.
蚊帐 nghĩa là gì?
蚊帐 (wén zhàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "màn".
蚊帐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蚊帐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蚊帐 như thế nào?
Ví dụ: 我睡在蚊帐里防蚊。 (Tôi ngủ trong màn để tránh muỗi.); 这个蚊帐很容易安装。 (Màn này rất dễ lắp đặt.).

Muốn nhớ "蚊帐" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí