YiWordsYiWords

sữa tắm

danh từ tiếng Trung
沐浴露 sữa tắm

Cụm từ thường dùng

yòng沐浴露mù yù lù
dùng sữa tắm
mǎi沐浴露mù yù lù
mua sữa tắm

Câu ví dụ

zhèkuǎn沐浴露mù yù lùhěnxiāng
Sữa tắm này rất thơm.
喜欢xǐ huān每天měi tiānyòng沐浴露mù yù lù
Tôi thích dùng sữa tắm mỗi ngày.

Đồ gia dụng

Câu hỏi thường gặp

"sữa tắm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sữa tắm" trong tiếng Trung là 沐浴露, đọc là mù yù lù.
沐浴露 nghĩa là gì?
沐浴露 (mù yù lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "sữa tắm".
沐浴露 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 沐浴露 ngay trên trang này.
Đặt câu với 沐浴露 như thế nào?
Ví dụ: 这款沐浴露很香。 (Sữa tắm này rất thơm.); 我喜欢每天用沐浴露。 (Tôi thích dùng sữa tắm mỗi ngày.).

Muốn nhớ "沐浴露" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí