"lưới đánh cá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lưới đánh cá" trong tiếng Trung là 渔网, đọc là yú wǎng.
渔网 nghĩa là gì?
渔网 (yú wǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lưới đánh cá".
渔网 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 渔网 ngay trên trang này.
Đặt câu với 渔网 như thế nào?
Ví dụ: 渔民正在补渔网。 (Ngư dân đang vá lưới đánh cá.); 他们用渔网捕鱼。 (Họ dùng lưới đánh cá để bắt cá.).