YiWordsYiWords

Cùng cách viết:欲望

wǎng

lưới đánh cá

danh từ tiếng Trung
渔网 lưới đánh cá

Cụm từ thường dùng

wǎng
thả lưới đánh cá
wǎng
vá lưới đánh cá

Câu ví dụ

渔民yú mín正在zhèng zài渔网yú wǎng
Ngư dân đang vá lưới đánh cá.
menyòngwǎng
Họ dùng lưới đánh cá để bắt cá.

Đồ gia dụng

Câu hỏi thường gặp

"lưới đánh cá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lưới đánh cá" trong tiếng Trung là 渔网, đọc là yú wǎng.
渔网 nghĩa là gì?
渔网 (yú wǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lưới đánh cá".
渔网 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 渔网 ngay trên trang này.
Đặt câu với 渔网 như thế nào?
Ví dụ: 渔民正在补渔网。 (Ngư dân đang vá lưới đánh cá.); 他们用渔网捕鱼。 (Họ dùng lưới đánh cá để bắt cá.).

Muốn nhớ "渔网" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí