"văn minh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"văn minh" trong tiếng Trung là 文明, đọc là wén míng.
文明 nghĩa là gì?
文明 (wén míng) trong tiếng Trung có nghĩa là "văn minh".
文明 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 文明 ngay trên trang này.
Đặt câu với 文明 như thế nào?
Ví dụ: 我们要建设文明社会。 (Chúng ta cần xây dựng xã hội văn minh.); 埃及有古代文明。 (Ai Cập có nền văn minh cổ đại.).