YiWordsYiWords

Cùng cách viết:误会

huì

dơ bẩn

tính từ tiếng Trung
污秽 dơ bẩn

Cụm từ thường dùng

huìdefángjiān
phòng dơ bẩn
huìdefu
quần áo dơ bẩn

Câu ví dụ

地板dì bǎn非常fēi cháng污秽wū huì
Sàn nhà rất dơ bẩn.
yàohuìdeshǒufàngzàizhuōzishàng
Đừng để tay dơ bẩn lên bàn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"dơ bẩn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dơ bẩn" trong tiếng Trung là 污秽, đọc là wū huì.
污秽 nghĩa là gì?
污秽 (wū huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "dơ bẩn".
污秽 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 污秽 ngay trên trang này.
Đặt câu với 污秽 như thế nào?
Ví dụ: 地板非常污秽。 (Sàn nhà rất dơ bẩn.); 不要把污秽的手放在桌子上。 (Đừng để tay dơ bẩn lên bàn.).

Muốn nhớ "污秽" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí