"ô nhiễm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ô nhiễm" trong tiếng Trung là 污染, đọc là wū rǎn.
污染 nghĩa là gì?
污染 (wū rǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ô nhiễm".
污染 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 污染 ngay trên trang này.
Đặt câu với 污染 như thế nào?
Ví dụ: 河水被污染了。 (Nước sông bị ô nhiễm.); 这个城市污染较少。 (Thành phố này ít ô nhiễm.).