YiWordsYiWords

rǎn

ô nhiễm

động từ tiếng Trung
污染 ô nhiễm

Cụm từ thường dùng

huánjìngrǎn
ô nhiễm môi trường
空气kōng qì污染wū rǎn
ô nhiễm không khí

Câu ví dụ

shuǐbèirǎnle
Nước sông bị ô nhiễm.
这个zhè gè城市chéng shì污染wū rǎn较少jiào shǎo
Thành phố này ít ô nhiễm.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ô nhiễm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ô nhiễm" trong tiếng Trung là 污染, đọc là wū rǎn.
污染 nghĩa là gì?
污染 (wū rǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ô nhiễm".
污染 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 污染 ngay trên trang này.
Đặt câu với 污染 như thế nào?
Ví dụ: 河水被污染了。 (Nước sông bị ô nhiễm.); 这个城市污染较少。 (Thành phố này ít ô nhiễm.).

Muốn nhớ "污染" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí