YiWordsYiWords

Cùng cách viết:午睡

shuǐ

nước thải

danh từ tiếng Trung
污水 nước thải

Cụm từ thường dùng

处理chǔ lǐ污水wū shuǐ
xử lý nước thải
shēnghuóshuǐ
nước thải sinh hoạt

Câu ví dụ

gōngchǎngshuǐpáidào
Nhà máy xả nước thải ra sông.
shuǐzàochénghuánjìngrǎn
Nước thải gây ô nhiễm môi trường.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nước thải" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nước thải" trong tiếng Trung là 污水, đọc là wū shuǐ.
污水 nghĩa là gì?
污水 (wū shuǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nước thải".
污水 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 污水 ngay trên trang này.
Đặt câu với 污水 như thế nào?
Ví dụ: 工厂把污水排到河里。 (Nhà máy xả nước thải ra sông.); 污水造成环境污染。 (Nước thải gây ô nhiễm môi trường.).

Muốn nhớ "污水" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí